Thông số size

SIZE
(Tuổi)
CÂN NẶNG
( kg)
CHIỀU CAO
(cm)
VÒNG NGỰC TRÊN SP
(cm)
VÒNG EO
TRÊN SP
(cm)
VÒNG MÔNG TRÊN SP
(cm)
1Y10-1280565262
2Y12-1490585464
3Y14-1698605666
4Y16-18104625868
5Y18-21110646070
6Y21-23116666272
7Y23-26122686474
8Y26-29128706676
9Y29-32134726878
10Y32-35140747080
12Y35-38146767282
14Y38-41152807684